例句Câu ví dụ
- 1
這本書有很多插圖。
zhè běn shū yǒu hěn duō chātú。
Cuốn sách này có nhiều hình minh họa
- 2
這本書有精美的插圖。
zhè běn shū yǒu jīngměi de chātú。
Cuốn sách này có những bức tranh minh họa đẹp mắt.
- 3
我們給這個故事配了插圖。
wǒmen gěi zhège gùshi pèi le chātú。
Chúng tôi đã minh họa câu chuyện bằng hình ảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
