學華語Kaori Dict

chā

ㄔㄚ

SÁP

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.cắm
  2. 2.vào
  3. 3.đâm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tham gia
  2. 5.can thiệp
  3. 6.xen vào

Cách đọc khác:chābiến thể cũ của 插[cha1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把花插在瓶子里。

    qǐng bǎ huā chā zài píng zi lǐ

    Hãy cắm hoa vào trong lọ

  • 2

    我插不上話。

    wǒ chā bù shàng huà。

    Tôi không thể nói được

  • 3

    你拔插頭了嗎?

    nǐ bá chātóu le ma?

    Anh đã rút phích cắm chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

插 nghĩa là gì? · Kaori Dict