穿插
chuānchā
[ㄔㄨㄢ ㄔㄚ]
XUYÊN SÁP
TOCFL 7
- 1.chen vào
- 2.luân phiên, xen kẽ
- 3.đan xen
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.dệt lẫn
- 5.cốt truyện phụ
- 6.tiết mục xen kẽ
- 7.tập phim
- 8.nghĩa quân sự: đâm sâu vào lực lượng địch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.