學華語Kaori Dict

插手

chāshǒu

ㄔㄚ ㄕㄡˇ

SÁP THỦ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.can thiệp vào
  2. 2.xen vào
  3. 3.sự can thiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    別插手。

    bié chāshǒu。

    Đừng can thiệp

  • 2

    別再插手。

    bié zài chāshǒu。

    Stop meddling

  • 3

    不要插手我的事。

    bùyào chāshǒu wǒ de shì。

    Đừng can thiệp vào chuyện của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

插手 nghĩa là gì? · Kaori Dict