查收
cháshōu
[ㄔㄚˊ ㄕㄡ]
TRA THU
- 1.kiểm tra đã nhận (email, vật phẩm kèm theo trong thư vắn tắt v.v) (thường dùng ở thể mệnh lệnh lịch sự, ví dụ sau 'xin'|请[qing3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.