安插
ānchā
[ㄢ ㄔㄚ]
AN SÁP
TOCFL 7
- 1.đặt vào vị trí nhất định
- 2.giao nhiệm vụ
- 3.cài vào
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tái định cư (cũ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.