學華語Kaori Dict

將來

giản thể: 将来

jiānglái

ㄐㄧㄤ ㄌㄞˊ

TƯƠNG LAI

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.trong tương lai
  2. 2.tương lai
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對將來充滿希望。

    tā duì jiāng lái chōng mǎn xī wàng

    Anh ấy đầy hy vọng cho tương lai

  • 2

    將來我想從事藝術工作。

    jiāng lái wǒ xiǎng cóng shì yì shù gōng zuò

    Tương lai tôi muốn làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật

  • 3

    他讀碩士,將來想讀博士。

    tā dú shuò shì jiāng lái xiǎng dú bó shì

    Anh ấy đang học thạc sĩ, sau này muốn học tiến sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

将来 nghĩa là gì? · Kaori Dict