學華語Kaori Dict

嚴格

giản thể: 严格

yán

ㄧㄢˊ ㄍㄜˊ

NGHIÊM CÁCH

HSK 4TOCFL 4Adj/V
  1. 1.nghiêm ngặt
  2. 2.khắt khe
  3. 3.chặt chẽ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghiêm túc

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的要求很嚴格。

    gōng sī de yāo qiú hěn yán gé

    Yêu cầu của công ty rất nghiêm khắc

  • 2

    他嚴格按照原則辦事。

    tā yángé ànzhào yuánzé bànshì。

    Anh ấy tuân thủ nguyên tắc một cách nghiêm ngặt

  • 3

    他對自己的孩子很嚴格。

    tā duì zìjǐ de háizi hěn yángé。

    Ông ấy rất nghiêm khắc với con cái mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

严格 nghĩa là gì? · Kaori Dict