學華語Kaori Dict

格外

wài

ㄍㄜˊ ㄨㄞˋ

CÁCH NGOẠI

HSK 4TOCFL 5Adv
  1. 1.đặc biệt
  2. 2.đặc biệt là

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天格外寒冷。

    jīn tiān gé wài hán lěng

    Hôm nay đặc biệt lạnh

  • 2

    在漫長的等待中,時間彷彿流逝得格外緩慢。

    zài màncháng de děngdài zhōng, shíjiān fǎngfú liúshì de géwài huǎnmàn。

    Trong cuộc chờ đợi kéo dài, thời gian dường như trôi qua chậm hơn bình thường.

  • 3

    飛機在大霧中緩緩著陸,跑道上的燈光格外明亮。

    fēijī zài dàwù zhōng huǎnhuǎn zhuólù, pǎodào shàng de dēngguāng géwài míngliàng。

    Máy bay hạ cánh từ từ trong sương mù, ánh sáng đường băng đặc biệt sáng rõ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格外 nghĩa là gì? · Kaori Dict