例句Câu ví dụ
- 1
今天格外寒冷。
jīn tiān gé wài hán lěng
Hôm nay đặc biệt lạnh
- 2
在漫長的等待中,時間彷彿流逝得格外緩慢。
zài màncháng de děngdài zhōng, shíjiān fǎngfú liúshì de géwài huǎnmàn。
Trong cuộc chờ đợi kéo dài, thời gian dường như trôi qua chậm hơn bình thường.
- 3
飛機在大霧中緩緩著陸,跑道上的燈光格外明亮。
fēijī zài dàwù zhōng huǎnhuǎn zhuólù, pǎodào shàng de dēngguāng géwài míngliàng。
Máy bay hạ cánh từ từ trong sương mù, ánh sáng đường băng đặc biệt sáng rõ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
