學華語Kaori Dict

合格

ㄏㄜˊ ㄍㄜˊ

HỢP CÁCH

HSK 3TOCFL 6Adj
  1. 1.đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu
  2. 2.đủ tiêu chuẩn
  3. 3.đủ điều kiện (cử tri, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的食品都合格。

    zhè lǐ de shí pǐn dōu hé gé

    Thực phẩm ở đây đều đạt chuẩn

  • 2

    這些指標都合格。

    zhè xiē zhǐ biāo dōu hé gé

    Tất cả các chỉ số đều đạt yêu cầu

  • 3

    田中好像考試合格了。

    Tiánzhōng hǎoxiàng kǎoshì hégé le。

    Tân Trung dường như đã thi đỗ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合格 nghĩa là gì? · Kaori Dict