演歌
yǎngē
[ㄧㄢˇ ㄍㄜ]
DIỄN CA
- 1.enka (thể loại nhạc ballad trữ tình của Nhật Bản)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
[ㄧㄢˇ ㄍㄜ]
DIỄN CA
