學華語Kaori Dict

自願

giản thể: 自愿

yuàn

ㄗˋ ㄩㄢˋ

TỰ NGUYỆN

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他自願參加了活動。

    tā zì yuàn cān jiā le huó dòng

    An tự nguyện tham gia hoạt động

  • 2

    我自願加入中國共產黨。

    wǒ zìyuàn jiārù ZhōngguóGòngchǎndǎng。

    Tôi tự nguyện gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自愿 nghĩa là gì? · Kaori Dict