- 1.(hình thức liên kết) mong muốn; hy vọng; khao khát
- 2.bằng lòng
- 3.ước (rằng điều gì đó có thể xảy ra); mong ...
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thề nguyện; cam kết
Cách đọc khác:yuàn — thành thật và thận trọng

例句Câu ví dụ
- 1
他願為大家服務。
tā yuàn wèi dà jiā fú wù
Anh ấy sẵn sàng phục vụ mọi người
- 2
願他安息!
yuàn tā ānxī!
Chúc an nghỉ!
- 3
願你平安!
yuàn nǐ píngān!
Chúc anh bình an!