例句Câu ví dụ
- 1
問亞力克斯吧。
wèn Yà lìkè Sī ba。
Hỏi Alex đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
問亞力克斯吧。
wèn Yà lìkè Sī ba。
Hỏi Alex đi