學華語Kaori Dict

理科

ㄌㄧˇ ㄎㄜ

LÝ KHOA

HSK 7-9N
  1. 1.khoa học tự nhiên (đối lập với nhân văn 文科[wen2 ke1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    理科比文科難。

    lǐkē bǐ wénkē nán。

    Khoa học tự nhiên khó hơn khoa học xã hội

  • 2

    今天在實驗室進行了理科實驗。

    jīntiān zài shíyànshì jìnxíng le lǐkē shíyàn。

    Hôm nay đã thực hiện thí nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm

  • 3

    理科教室裡排列著各種形狀的器具。

    lǐkē jiàoshì lǐ páiliè zhe gèzhǒng xíngzhuàng de qìjù。

    Trong phòng học khoa học, xếp đặt nhiều dụng cụ có hình dạng khác nhau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理科 nghĩa là gì? · Kaori Dict