字義Nghĩa
chờ đợimáy dịch
zhùTRỮ
- 1.đứng trong thời gian dài
- 2.chờ đợi
- 3.mong mỏi
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
một người 亻 bình tĩnh 宁
chờ đợimáy dịch
zhùTRỮ
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
một người 亻 bình tĩnh 宁