學華語Kaori Dict

經營

giản thể: 经营

jīngyíng

ㄐㄧㄥ ㄧㄥˊ

KINH DOANH

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    他經營著一家飯館。

    tā jīng yíng zhe yī jiā fàn guǎn

    Anh ấy đang điều hành một nhà hàng.

  • 2

    他經營著一家鞋店。

    tā jīngyíng zhe yījiā xié diàn。

    Anh ấy đang kinh doanh một cửa hàng giày

  • 3

    他的父母經營一家酒店。

    tā de fùmǔ jīngyíng yījiā jiǔdiàn。

    Phụ huynh của anh ấy điều hành một khách sạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

經營 nghĩa là gì? · Kaori Dict