- 1.tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành

例句Câu ví dụ
- 1
他經營著一家飯館。
tā jīng yíng zhe yī jiā fàn guǎn
Anh ấy đang điều hành một nhà hàng.
- 2
他經營著一家鞋店。
tā jīngyíng zhe yījiā xié diàn。
Anh ấy đang kinh doanh một cửa hàng giày
- 3
他的父母經營一家酒店。
tā de fùmǔ jīngyíng yījiā jiǔdiàn。
Phụ huynh của anh ấy điều hành một khách sạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.