字義Nghĩa
trại, nhà ở quân độimáy dịch
yíngDOANH
- 1.trại
- 2.doanh trại
- 3.tiểu đoàn
字源Chiết tự
組詞Từ chứa chữ này
- 營養dinh dưỡng
- 營業kinh doanh
- 營造xây dựng (nhà cửa)
- 營救giải cứu
- 營運vận hành
- 營利vì lợi nhuận
- 營地trại
- 營生kiếm sống
- 營口Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc
- 營壘doanh trại quân đội
- 經營tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
- 夏令營trại hè
- 陣營nhóm người
- 私營thuộc sở hữu tư nhân
- 運營hoạt động
- 野營cắm trại