- 1.hoạt động
- 2.kinh doanh
- 3.(tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.vận hành; dịch vụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.