學華語Kaori Dict

營地

giản thể: 营地

yíng

ㄧㄥˊ ㄉㄧˋ

DOANH ĐỊA

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆把藥物運到了營地。

    Tāngmǔ bǎ yàowù yùn dàoliǎo yíngdì。

    Tom đã vận chuyển thuốc đến trại

  • 2

    暴風雪使得我們難以返回營地。

    bàofēngxuě shǐde wǒmen nányǐ fǎnhuí yíngdì。

    Bão tuyết khiến chúng ta khó khăn trong việc quay trở lại trại

  • 3

    營地旁邊有五頂帳篷。

    yíngdì pángbiān yǒu wǔ dǐng zhàngpeng。

    Khu trại có năm cái lều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

營地 nghĩa là gì? · Kaori Dict