影帝
yǐngdì
[ㄧㄥˇ ㄉㄧˋ]
ẢNH ĐẾ
- 1.(nam) siêu sao màn bạc; người đoạt giải nam diễn viên chính xuất sắc nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.