學華語Kaori Dict

野營

giản thể: 野营

yíng

ㄧㄝˇ ㄧㄥˊ

DÃ DOANH

HSK 7-9V
  1. 1.cắm trại
  2. 2.chỗ ở dã chiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    晴朗的天氣增加了野營的樂趣。

    qínglǎng de tiānqì zēngjiā le yěyíng de lèqù。

    Thời tiết nắng ráo đã làm tăng thêm niềm vui khi trại cắm trại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野營 nghĩa là gì? · Kaori Dict