例句Câu ví dụ
- 1
在安靜的晚上,我們沉浸在夜鶯悅耳的歌聲中。
zài ānjìng de wǎnshang, wǒmen chénjìn zài yèyīng yuèěr de gēshēng zhōng。
Trong những buổi tối yên tĩnh, chúng ta đắm chìm trong bài ca êm đềm của sẻ đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
