學華語Kaori Dict

夜鶯

giản thể: 夜莺

yīng

ㄧㄝˋ ㄧㄥ

DẠ OANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    在安靜的晚上,我們沉浸在夜鶯悅耳的歌聲中。

    zài ānjìng de wǎnshang, wǒmen chénjìn zài yèyīng yuèěr de gēshēng zhōng。

    Trong những buổi tối yên tĩnh, chúng ta đắm chìm trong bài ca êm đềm của sẻ đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜莺 nghĩa là gì? · Kaori Dict