學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trạimáy dịch

yíngDOANH

  1. 1.trại
  2. 2.doanh trại
  3. 3.tiểu đoàn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

营 (形声。从宫,荧省声。宫,房子,与居住有关。本义四周垒土而居) 同本义 营,币居也。--《说文》。段玉裁注币居,谓围绕而居。”桂馥义证营谓周垣。” 众目营方。--《五等论》。注布居也。” 冬则居营窟。--《礼记·礼运》。按,四围拥土也。 围绕;缠绕 以朱丝营社。--《公羊传·庄公二十五年》 日中,为大臣欺诬;日且入,为妻妾役使所营。--《汉书》 又如营回(萦回,盘旋往复);营合(环绕合拢,形成包围圈);营周(循环);营绕(环绕) 扎营 营(爄)yíng ⒈经管,料理经~。国~。私~。~业。~护。 ⒉谋求~利。~救。~私舞弊。无~无欲。 ⒊建造~造。~城市。 ⒋军队驻扎的地方或集体到野外活动的住地军~。夏令~。 ⒌军队编制单位团的下一级,连的上一级。 ⒍ ⒎ ①生物从外界摄取需要的养料,以维持生活的作用。 ②养分,养料禽蛋、豆类富于~养。 营cuō 1.见"烛营"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 营 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict