學華語Kaori Dict

營養

giản thể: 营养

yíngyǎng

ㄧㄥˊ ㄧㄤˇ

DOANH DƯỠNG

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.dinh dưỡng
  2. 2.nuôi dưỡng
  3. 3.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘋果和香蕉都很有營養。

    píng guǒ hé xiāng jiāo dōu hěn yǒu yíng yǎng

    Táo và chuối đều rất bổ dưỡng

  • 2

    水果含有多種營養。

    shuǐ guǒ hán yǒu duō zhǒng yíng yǎng

    Trái cây chứa nhiều chất dinh dưỡng

  • 3

    早餐一杯酸奶,很有營養。

    zǎo cān yī bēi suān nǎi hěn yǒu yíng yǎng

    Một cốc sữa chua vào bữa sáng rất bổ dưỡng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

营养 nghĩa là gì? · Kaori Dict