學華語Kaori Dict

營業

giản thể: 营业

yíng

ㄧㄥˊ ㄧㄝˋ

DOANH NGHIỆP

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    商店九點開始營業。

    shāng diàn jiǔ diǎn kāi shǐ yíng yè

    Cửa hàng bắt đầu hoạt động lúc chín giờ

  • 2

    星期日營業嗎?

    Xīngqīrì yíngyè ma?

    Thứ bảy có mở cửa không

  • 3

    銀行周日不營業。

    yínháng zhōurì bù yíngyè。

    Ngân hàng không làm việc vào Chủ Nhật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

营业 nghĩa là gì? · Kaori Dict