- 1.một lần
- 2.đã
- 3.từng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trước đây
- 5.(dùng ở thì quá khứ trước động từ hoặc mệnh đề)

例句Câu ví dụ
- 1
他曾經是一名隊員。
tā céng jīng shì yī míng duì yuán
Anh ấy từng là một thành viên
- 2
我曾經見過他。
wǒ céngjīng jiàn guò tā。
Tôi từng gặp anh ấy
- 3
她曾經愛過他。
tā céngjīng ài guò tā。
Cô từng yêu anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.