- 1.nghiên cứu và phát triển
- 2.phát triển

例句Câu ví dụ
- 1
他研發了新產品。
tā yán fā le xīn chǎn pǐn
Anh ấy đã phát triển sản phẩm mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!