學華語Kaori Dict

研發

giản thể: 研发

yán

ㄧㄢˊ ㄈㄚ

NGHIÊN PHÁT

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.nghiên cứu và phát triển
  2. 2.phát triển

例句Câu ví dụ

  • 1

    他研發了新產品。

    tā yán fā le xīn chǎn pǐn

    Anh ấy đã phát triển sản phẩm mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研发 nghĩa là gì? · Kaori Dict