學華語Kaori Dict

科研

yán

ㄎㄜ ㄧㄢˊ

KHOA NGHIÊN

HSK 6V/N
  1. 1.nghiên cứu (khoa học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在做科研。

    tā zài zuò kē yán

    Anh ấy đang làm nghiên cứu khoa học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科研 nghĩa là gì? · Kaori Dict