衍化
yǎnhuà
[ㄧㄢˇ ㄏㄨㄚˋ]
DIỄN HOÁ
- 1.tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.)
- 2.phát triển và thay đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.