學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
演化
演化
yǎn
huà
[ㄧㄢˇ ㄏㄨㄚˋ]
DIỄN HOÁ
TOCFL 6
1.
tiến hóa
2.
sự tiến hóa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
文化
wénhuà
văn hóa
變化
biànhuà
thay đổi; biến đổi; biến hoá
表演
biǎoyǎn
vở kịch
演出
yǎnchū
diễn (trong một vở kịch)
導演
dǎoyǎn
đạo diễn
演員
yǎnyuán
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
演唱
yǎnchàng
hát (trước khán giả)
演講
yǎnjiǎng
diễn thuyết; phát biểu
逐字解
Từng chữ trong từ
演
diễn
diễn, biểu diễn
化
hoá, hoa
thay đổi, chuyển hóa, cải cách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
煙花
yānhuā
pháo hoa
巖畫
yánhuà
tranh đá
眼花
yǎnhuā
thị lực mờ
研華
Yánhuá
Advantech, công ty công nghệ
衍化
yǎnhuà
tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
化
HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
演化 nghĩa là gì? · Kaori Dict