大班
dàbān
[ㄉㄚˋ ㄅㄢ]
ĐẠI BAN
- 1.thái ban
- 2.giám đốc điều hành
- 3.quản lý doanh nghiệp nước ngoài
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lớp lớn của mẫu giáo hoặc khối lớp trong trường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.