大坂
Dàbǎn
[ㄉㄚˋ ㄅㄢˇ]
ĐẠI PHẢN
- 1.họ Osaka của Nhật Bản
- 2.biến thể cũ của 大阪[Da4ban3] (Osaka, thành phố ở Nhật Bản), được dùng trước thời Minh Trị

例句Câu ví dụ
- 1
大坂是日本的商業中心。
Dàbǎn shìrì běn de shāngyèzhōngxīn。
Osaka là trung tâm thương mại của Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.