半信半疑
bànxìnbànyí
[ㄅㄢˋ ㄒㄧㄣˋ ㄅㄢˋ ㄧˊ]
BÁN TÍN BÁN NGHI
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.nửa tin nửa ngờ
- 2.nghi ngờ
- 3.hoài nghi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.