學華語Kaori Dict

學業

giản thể: 学业

xué

ㄒㄩㄝˊ ㄧㄝˋ

HỌC NGHIỆP

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.việc học
  2. 2.tình hình học tập

例句Câu ví dụ

  • 1

    專注學業。

    zhuānzhù xuéyè。

    Chú ý học tập

  • 2

    你的學業怎麼樣了?

    nǐ de xuéyè zěnmeyàng le ?

    Công học của anh thế nào rồi?

  • 3

    我的表兄弟太過沉浸於學業,以致於他的朋友們喚他作書蟲。

    wǒ de biǎoxiōngdì tàiguò chénjìn yú xuéyè, yǐzhìyú tā de péngyou men huàn tā zuò shūchóng。

    Anh em họ của tôi quá đắm chìm vào học hành đến nỗi bạn bè gọi anh ấy là người mê sách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

學業 nghĩa là gì? · Kaori Dict