字義Nghĩa
dịch, chất lỏng, chất lưumáy dịch
yèDỊCH
- 1.chất lỏng
- 2.chất dịch
- 3.tiếng Đài Loan đọc là [yi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
液 (形声。从水,夜声。本义汁,流质) 同本义 液,汁也。--《字林》 人有精气津液。--《素问·调经论》。注精之渗于空窍,留而不行者为液也。” 鼻出清液。--《素问·腹中论》 观炎气之相仍兮,窥烟液之所积。--《楚辞》 尚恐丹液迟,志愿不及申。--唐·李白《古风》 又如泪液(眼内泪腺分泌的无色透明液体);胃液;津液;唾液;溶液 在动物或植物体内的非固态物质 液 冰冻融解;溶化 渔兮其若冰之液者,不改积藏。--《文子》 每至正月,烧去枯叶。地液辄耕垅。╠ 液yè能流动,有一定的体积而无一定形状的物质~体。溶~。血~。奶~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 夜 [yè] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 液體chất lỏng
- 液晶tinh thể lỏng
- 液冷làm mát bằng chất lỏng
- 液力công suất thủy lực
- 液化hóa lỏng
- 液壓áp suất thủy lực
- 液態
- 液氨amoniac lỏng
- 液氮nitơ lỏng
- 液泡không bào (sinh học)
- 血液máu
- 唾液nước bọt
- 輸液truyền tĩnh mạch; được truyền IV
- 汁液nước ép
- 乳液kem (dưỡng da); sữa dưỡng; nhũ tương
- 凝液chất ngưng tụ