學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唾液
唾液
tuò
yè
[ㄊㄨㄛˋ ㄧㄝˋ]
THOÁ DỊCH
HSK 7-9
N
1.
nước bọt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
血液
xuèyè
máu
液體
yètǐ
chất lỏng
液晶
yèjīng
tinh thể lỏng
輸液
shūyè
truyền tĩnh mạch; được truyền IV
汁液
zhīyè
nước ép
唾棄
tuòqì
khinh miệt
唾沫
tuòmo
nước bọt
唾
tuò
nước bọt
逐字解
Từng chữ trong từ
唾
thoá
khạc nhổ, nhổ vào
液
dịch, giá
dịch, chất lỏng, chất lưu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
托業
Tuōyè
TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế)
拖拽
tuōyè
kéo
拖曳
tuōyè
kéo
托葉
tuōyè
lá bẹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唾液 nghĩa là gì? · Kaori Dict