學華語Kaori Dict

唾沫

tuòmo

ㄊㄨㄛˋ ㄇㄛ˙

THOÁ MẠT

TOCFL 7
  1. 1.nước bọt
  2. 2.nước miếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:一口唾沫一個釘;可俗話又說:人嘴兩張皮,咋說咋有理!

    súhuàshuō: yīkǒu tuòmo yīge dìng; kě súhuà yòu shuō: rén zuǐ liǎng zhāng pí, zǎ shuō zǎ yǒulǐ !

    Ngạn ngữ nói: Một cái nhổm nước bọt là một cái đinh; nhưng ngạn ngữ lại nói: Người miệng có hai lớp da, nói thế nào cũng có lý!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唾沫 nghĩa là gì? · Kaori Dict