字義Nghĩa
bọtmáy dịch
mòMẠT
- 1.bọt
- 2.bọt xà phòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沫 (形声。从水,末声。本义沫水) 同本义 沫,沫水也。出蜀西徼外东南入江。--《说文》 古水名,即今四川省大渡河 泡沫,沫子 瀑下一曰沫也。--《说文》 沫流赭。--《汉书·礼乐志》。注言汗流沫出也。” 又如沫血(水面上的泡沫像血一样);沫雨(骤雨成潦,上浮泡沫);沫流(冒着泡沫的水流。指激流;流派) 唾沫 余干骨之沫为斯弥。--《庄子·主乐》。李注口中汁也。” 沫 通末”。竭,终止 芳菲菲而难亏兮,芬至今犹未沫。--《楚辞·离骚》 沫mò液体形成的细泡泡~。肥皂~。又指有泡沫样的泡~塑料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 末 [mò] chỉ âm.
nước