學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涎沫
涎沫
xián
mò
[ㄒㄧㄢˊ ㄇㄛˋ]
TIÊN MẠT
1.
nước dãi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
泡沫
pàomò
bọt
垂涎
chuíxián
chảy nước miếng
唾沫
tuòmo
nước bọt
㳄
xián
biến thể của 涎[xian2]
沫
mò
bọt
涎
xián
nước bọt
口沫
kǒumò
nước bọt
吐沫
tùmo
nước bọt
逐字解
Từng chữ trong từ
涎
tiên
nước miếng
沫
mạt, mượt
bọt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
現磨
xiànmó
vừa mới xay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涎沫 nghĩa là gì? · Kaori Dict