學華語Kaori Dict

giản thể:

xián

ㄒㄧㄢˊ

TIÊN

  1. 1.biến thể của 涎[xian2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    小家伙一聽到有好吃的,口涎就流出來好長!

    xiǎo jiāhuo yī tīngdào yǒu hǎochī de, kǒu xián jiù liúchū lái hǎo cháng!

    Đứa bé nhỏ vừa nghe nói có thứ ngon,口水 đã chảy ra rất nhiều!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

㳄 nghĩa là gì? · Kaori Dict