流涎
liúxián
[ㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄢˊ]
LƯU TIÊN
- 1.流涎 — (trang trọng) chảy nước dãi; (ẩn dụ) thèm khát điều gì đó dữ dội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.