學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nước miếngmáy dịch

xiánTIÊN

  1. 1.biến thể của 涎[xian2]

xiánTIÊN

  1. 1.nước bọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涎 (形声。从水,延声。本义唾沫,口水) 同本义 涎,小儿唾也。--《三苍》 喷浪飞唌(涎)。--郭璞《江赋》 群犬垂涎。--柳宗元《三戒》 又如口角流涎;垂涎三尺 粘液 咳则腰背相引而痛,甚则咳涎。--《素问》 涎 流口水 见元妃痰塞口涎,不能言语。--《红楼梦》 贪羡,贪图 主人涎我色,奸我,不从,则鞭挞之。--清·袁枚《新齐谐》 又如涎利(贪图利益) 吐;流 厚着脸皮;嬉皮笑脸 涎xián口水,唾液流~。垂~欲滴。垂~三尺。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict