垂涎三尺
chuíxiánsānchǐ
[ㄔㄨㄟˊ ㄒㄧㄢˊ ㄙㄢ ㄔˇ]
THUỲ TIÊN TAM THƯỚC
- 1.thèm chảy nước dãi (thành ngữ)
- 2.khao khát
- 3.thèm muốn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thèm thuồng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.