字義Nghĩa
khạc nhổ, nhổ vàomáy dịch
tuòTHOÁ
- 1.nước bọt
- 2.nhổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唾〈名〉 (形声。从口,垂声。本义口液,唾沫) 同本义 唾,口液也。--《说文》 脾为涎,肾为唾。--《素问》 汝身已见唾成珠,汝伯何由发如漆!--唐·杜甫《醉歌行》 又如唾腺(唾液腺);唾沫星(口液的细小点子);唾盂(痰盂);唾壶(一种大肚痰盂) 唾 〈动〉 吐唾沫 必唾其面。--《战国策·赵策》 不顾而唾。--《左传·僖公三十二年》 又如唾面(往人的脸上吐唾沫);唾背(朝人背影吐唾沫);唾脡(吐唾于肉酱上。谓设谋独占);唾涕(吐唾沫);唾掌;唾手;唾玉(口吐珠玉。形容工于诗文) 用吐唾沫进行公然侮辱或表示 唾tuò ⒈口腔里的消化液,通称"口水"~液。~沫。 ⒉啐,吐唾沫~骂。~其面。 ⒊轻视,鄙弃~弃。 ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 唾液nước bọt
- 唾棄khinh miệt
- 唾沫nước bọt
- 唾罵nhổ và chửi
- 唾餘vụn bánh từ bàn của chủ
- 唾液腺tuyến nước bọt
- 唾手可得dễ dàng có được
- 唾沫星子nói phụt ra
- 唾面自乾bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát
- 涕唾chất nhầy mũi và nước bọt
- 拾人涕唾đạo văn (thành ngữ)