例句Câu ví dụ
- 1
公眾人物在面對公然侮辱時,礙於社會聲望與輿論壓力,只能寬容忍讓,唾面自乾。
gōngzhòngrénwù zài miànduì gōngrán wǔrǔ shí, àiyú shèhuì shēngwàng yǔ yúlùn yālì, zhǐnéng kuānróng rěnràng, tuòmiànzìgān。
Công chúng nhân vật khi đối mặt với sự chê bai công khai, do bị ràng buộc bởi danh tiếng xã hội và áp lực dư luận, chỉ có thể khoan dung chịu đựng, để nước bọt trên mặt khô tự nhiên
