學華語Kaori Dict

tuò

ㄊㄨㄛˋ

THOÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    公眾人物在面對公然侮辱時,礙於社會聲望與輿論壓力,只能寬容忍讓,唾面自乾。

    gōngzhòngrénwù zài miànduì gōngrán wǔrǔ shí, àiyú shèhuì shēngwàng yǔ yúlùn yālì, zhǐnéng kuānróng rěnràng, tuòmiànzìgān。

    Công chúng nhân vật khi đối mặt với sự chê bai công khai, do bị ràng buộc bởi danh tiếng xã hội và áp lực dư luận, chỉ có thể khoan dung chịu đựng, để nước bọt trên mặt khô tự nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唾 nghĩa là gì? · Kaori Dict