學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
托葉
托葉
giản thể:
托叶
tuō
yè
[ㄊㄨㄛ ㄧㄝˋ]
THÁC HIỆP
1.
lá bẹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
茶葉
cháyè
trà
樹葉
shùyè
lá cây
委託
wěituō
ủy thác
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
拜託
bàituō
nhờ ai đó làm gì
寄託
jìtuō
giao phó (cho ai đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
葉
diệp
lá, cánh hoa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唾液
tuòyè
nước bọt
托業
Tuōyè
TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế)
拖拽
tuōyè
kéo
拖曳
tuōyè
kéo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
托葉 nghĩa là gì? · Kaori Dict